- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tan thành mây khói; biến thành không có gì [thành ngữ]
Nỗ lực của anh ấy đã tan thành mây khói.
tan thành mây khói; biến thành không có gì [thành ngữ]
Nỗ lực của anh ấy đã tan thành mây khói.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
tan thành mây khói; biến thành không có gì [thành ngữ]
tan thành mây khói; biến thành không có gì [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.