- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tan thành mây khói; thành bong bóng xà phòng [thành ngữ]
Ước mơ của anh ấy đã tan thành mây khói.
tan thành mây khói; thành bong bóng xà phòng [thành ngữ]
Ước mơ của anh ấy đã tan thành mây khói.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
tan thành mây khói; thành bong bóng xà phòng [thành ngữ]
tan thành mây khói; thành bong bóng xà phòng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.