- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
trang điểm; hoá trang
中用化妆品使脸部更漂亮或改变外貌yòng huàzhuānggǐn shǐ liǎnbù gèng piàoliang huò gǎibiàn wàimào
Cô ấy thích trang điểm.
trang điểm; hoá trang
中用化妆品使脸部更漂亮或改变外貌yòng huàzhuānggǐn shǐ liǎnbù gèng piàoliang huò gǎibiàn wàimào
Cô ấy thích trang điểm.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
trang điểm; hoá trang
trang điểm; hoá trang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.