- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
phòng trang điểm; phòng hóa trang
Phòng trang điểm ở đâu?
phòng hoá trang; phòng thay đồ
phòng vệ sinh; phòng thay đồ trang điểm
Nhà vệ sinh ở đâu?
phòng trang điểm; phòng hóa trang
Phòng trang điểm ở đâu?
phòng hoá trang; phòng thay đồ
phòng vệ sinh; phòng thay đồ trang điểm
Nhà vệ sinh ở đâu?
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
phòng trang điểm; phòng hóa trang
phòng trang điểm; phòng hóa trang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.