- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
nước hoa hồng; nước dưỡng da
Cô ấy dùng nước hoa hồng mỗi ngày.
nước hoa hồng; nước dưỡng da
Cô ấy dùng nước hoa hồng mỗi ngày.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước hoa hồng; nước dưỡng da
nước hoa hồng; nước dưỡng da
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.