- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
vũ hội hóa trang; dạ hội mặt nạ
Bạn có thích vũ hội hóa trang không?
vũ hội hóa trang; dạ hội mặt nạ
Bạn có thích vũ hội hóa trang không?
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Múa là khi đôi bàn chân chuyển động ngược chiều nhau như thể không còn trọng lực.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Múa là khi đôi bàn chân chuyển động ngược chiều nhau như thể không còn trọng lực.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
vũ hội hóa trang; dạ hội mặt nạ
vũ hội hóa trang; dạ hội mặt nạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.