- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
năng lượng hóa học
Năng lượng hóa học là một loại năng lượng.
năng lượng hóa học
Năng lượng hóa học là một loại năng lượng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
năng lượng hóa học
năng lượng hóa học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.