- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
phúc họa khó lường; họa phúc tương sinh (ông già miền Bắc mất ngựa, chưa biết phúc họa thế nào) [thành ngữ]
Ông lão biên ải mất ngựa, sao biết không phải là phúc?
chuyện ông lão miền Bắc mất ngựa (họa phúc khó lường) [thành ngữ]
chuyện họa phúc khó lường (như ông lão phương bắc mất ngựa) [thành ngữ]
Ông lão biên giới mất ngựa, làm sao biết đó không phải là phúc?
phúc họa khó lường; họa phúc tương sinh (ông già miền Bắc mất ngựa, chưa biết phúc họa thế nào) [thành ngữ]
Ông lão biên ải mất ngựa, sao biết không phải là phúc?
chuyện ông lão miền Bắc mất ngựa (họa phúc khó lường) [thành ngữ]
chuyện họa phúc khó lường (như ông lão phương bắc mất ngựa) [thành ngữ]
Ông lão biên giới mất ngựa, làm sao biết đó không phải là phúc?
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
phúc họa khó lường; họa phúc tương sinh (ông già miền Bắc mất ngựa, chưa biết phúc họa thế nào) [thành ngữ]
phúc họa khó lường; họa phúc tương sinh (ông già miền Bắc mất ngựa, chưa biết phúc họa thế nào) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.