- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
sườn dốc phía bắc; dốc bắc
Ngọn núi này có sườn phía bắc và sườn phía nam.
sườn dốc phía bắc; dốc bắc
Ngọn núi này có sườn phía bắc và sườn phía nam.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Sườn dốc là lớp da bên ngoài của mặt đất.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Sườn dốc là lớp da bên ngoài của mặt đất.
sườn dốc phía bắc; dốc bắc
sườn dốc phía bắc; dốc bắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.