- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
phe Bắc Dương (nhóm quân phiệt miền Bắc)
Các quân phiệt Bắc Dương đã thống trị Trung Quốc.
phe Bắc Dương (nhóm quân phiệt miền Bắc)
Các quân phiệt Bắc Dương đã thống trị Trung Quốc.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
phe Bắc Dương (nhóm quân phiệt miền Bắc)
phe Bắc Dương (nhóm quân phiệt miền Bắc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.