- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
(khẩu) ga Đài Bắc (viết tắt của ga xe lửa Đài Bắc)
(khẩu) ga Đài Bắc (viết tắt của ga xe lửa Đài Bắc)
(khẩu) ga Đài Bắc (viết tắt của ga xe lửa Đài Bắc)
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
(khẩu) ga Đài Bắc (viết tắt của ga xe lửa Đài Bắc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.