- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
chim đuôi dài phương bắc (Aegithalos caudatus)
Chim đuôi dài phương Bắc là một loài chim rất nhỏ.
chim đuôi dài phương bắc (Aegithalos caudatus)
Chim đuôi dài phương Bắc là một loài chim rất nhỏ.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
chim đuôi dài phương bắc (Aegithalos caudatus)
chim đuôi dài phương bắc (Aegithalos caudatus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.