- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
cú mèo Nhật Bản (Otus semitorques)
Cú mèo Nhật Bản là một loài chim sống về đêm.
cú mèo Nhật Bản (Otus semitorques)
Cú mèo Nhật Bản là một loài chim sống về đêm.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
cú mèo Nhật Bản (Otus semitorques)
cú mèo Nhật Bản (Otus semitorques)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.