- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bảo hiểm y tế
Bạn có bảo hiểm y tế không?
bảo hiểm y tế
Bạn có bảo hiểm y tế không?
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bảo hiểm y tế
bảo hiểm y tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.