- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
bí mật y tế; bảo mật thông tin bệnh nhân
Bảo mật y tế rất quan trọng.
bí mật y tế; bảo mật thông tin bệnh nhân
Bảo mật y tế rất quan trọng.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
bí mật y tế; bảo mật thông tin bệnh nhân
bí mật y tế; bảo mật thông tin bệnh nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.