- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
chăm sóc sức khỏe; y tế bảo hiểm sức khỏe
Chăm sóc sức khỏe rất quan trọng.
chăm sóc sức khỏe; y tế bảo hiểm sức khỏe
Chăm sóc sức khỏe rất quan trọng.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
chăm sóc sức khỏe; y tế bảo hiểm sức khỏe
chăm sóc sức khỏe; y tế bảo hiểm sức khỏe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.