- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
viêm catarrh; viêm xuất tiết (niêm mạc)
viêm catarrh; viêm xuất tiết (niêm mạc)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Người khác (tha nhân) đứng bên cạnh ta nhưng vẫn là một người riêng biệt.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Người khác (tha nhân) đứng bên cạnh ta nhưng vẫn là một người riêng biệt.
viêm catarrh; viêm xuất tiết (niêm mạc)
viêm catarrh; viêm xuất tiết (niêm mạc)