- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
dàn diễn viên; diễn xuất
Dàn diễn viên của bộ phim này rất mạnh.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
dàn diễn viên; diễn xuất
Dàn diễn viên của bộ phim này rất mạnh.
dàn diễn viên; diễn xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.