- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
giòn rụm; chiên giòn
giòn rụm; chiên giòn
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
giòn rụm; chiên giòn
giòn rụm; chiên giòn