- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
chữ kappa (chữ cái Hy Lạp Κκ)
Kappa là một chữ cái Hy Lạp.
chữ kappa (chữ cái Hy Lạp Κκ)
Kappa là một chữ cái Hy Lạp.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
chữ kappa (chữ cái Hy Lạp Κκ)
chữ kappa (chữ cái Hy Lạp Κκ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.