- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Lucas (tên người)
中人的名字,来自西方rén de míngzi, láizì xīfāng
Lucas là bạn của tôi.
Lucas (tên người)
中人的名字,来自西方rén de míngzi, láizì xīfāng
Lucas là bạn của tôi.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Lucas (tên người)
Lucas (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.