- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
đôla Nga; rúp
Đơn vị tiền tệ của Nga là đồng rúp.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
đôla Nga; rúp
Đơn vị tiền tệ của Nga là đồng rúp.
đôla Nga; rúp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.