- 臣thần(bề tôi, mắt nhìn xuống)
- 卜bốc(bói toán)
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
phòng ngủ
中用来睡觉的房间yònglái shuìjiào de fángjiān
Phòng ngủ của tôi rất sạch sẽ.
Phòng ngủ nào cũng sạch sẽ.
phòng ngủ; buồng ngủ (văn)
中用来睡觉的房间yònglái shuìjiào de fángjian
phòng ngủ
中用来睡觉的房间yònglái shuìjiào de fángjiān
Phòng ngủ của tôi rất sạch sẽ.
Phòng ngủ nào cũng sạch sẽ.
phòng ngủ; buồng ngủ (văn)
中用来睡觉的房间yònglái shuìjiào de fángjian
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
phòng ngủ
phòng ngủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.