- 臣thần(bề tôi, mắt nhìn xuống)
- 卜bốc(bói toán)
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
động tác đẩy tạ nằm; bench press
Anh ấy tập đẩy tạ mỗi ngày.
động tác đẩy tạ nằm; bench press
Anh ấy tập đẩy tạ mỗi ngày.
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
động tác đẩy tạ nằm; bench press
động tác đẩy tạ nằm; bench press
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.