- 臣thần(bề tôi, mắt nhìn xuống)
- 卜bốc(bói toán)
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
trứng chần; trứng luộc mềm
Tôi thích ăn trứng chần.
trứng chần; trứng luộc mềm
Tôi thích ăn trứng chần.
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
trứng chần; trứng luộc mềm
trứng chần; trứng luộc mềm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.