- 臣thần(bề tôi, mắt nhìn xuống)
- 卜bốc(bói toán)
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
khoang ngủ (trên tàu hoặc tàu hỏa)
Trong khoang ngủ rất yên tĩnh.
khoang ngủ (trên tàu hoặc tàu hỏa)
Trong khoang ngủ rất yên tĩnh.
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
Khoang tàu là nơi chứa hàng hóa như một cái kho nằm ngay trên thuyền.
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
Khoang tàu là nơi chứa hàng hóa như một cái kho nằm ngay trên thuyền.
khoang ngủ (trên tàu hoặc tàu hỏa)
khoang ngủ (trên tàu hoặc tàu hỏa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.