- 臣thần(bề tôi, mắt nhìn xuống)
- 卜bốc(bói toán)
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
gò thịt dưới mắt căng mọng (nét đẹp thu hút)
Bọng mắt của cô ấy rất đẹp.
gò thịt dưới mắt căng mọng (nét đẹp thu hút)
Bọng mắt của cô ấy rất đẹp.
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
gò thịt dưới mắt căng mọng (nét đẹp thu hút)
gò thịt dưới mắt căng mọng (nét đẹp thu hút)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.