- 臣thần(bề tôi, mắt nhìn xuống)
- 卜bốc(bói toán)
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
chỗ nằm (trên tàu hỏa); giường nằm
Tôi đã mua một vé giường nằm.
giường nằm (trên tàu); toa giường nằm
chỗ nằm (trên tàu hỏa); giường nằm
Tôi đã mua một vé giường nằm.
giường nằm (trên tàu); toa giường nằm
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
chỗ nằm (trên tàu hỏa); giường nằm
chỗ nằm (trên tàu hỏa); giường nằm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.