- 久cửu(lâu dài (tượng hình: người già chống gậy đi chậm))
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
có lịch sử lâu đời [thành ngữ]
Thành phố này có lịch sử lâu đời.
có bề dày lịch sử lâu đời [thành ngữ]
có lịch sử lâu đời [thành ngữ]
Thành phố này có lịch sử lâu đời.
có bề dày lịch sử lâu đời [thành ngữ]
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
có lịch sử lâu đời [thành ngữ]
có lịch sử lâu đời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.