- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
nhựa acrylic; mica (chất liệu trong suốt)
Acrylic là một loại nhựa.
nhựa acrylic; mica (chất liệu trong suốt)
Acrylic là một loại nhựa.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
nhựa acrylic; mica (chất liệu trong suốt)
nhựa acrylic; mica (chất liệu trong suốt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.