- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
áp kế; đồng hồ đo áp suất
Cái áp lực kế này bị hỏng rồi.
đồng hồ đo áp suất; áp kế
Cái áp lực kế này hỏng rồi.
đồng hồ đo áp suất; áp kế
áp kế; đồng hồ đo áp suất
Cái áp lực kế này bị hỏng rồi.
đồng hồ đo áp suất; áp kế
Cái áp lực kế này hỏng rồi.
đồng hồ đo áp suất; áp kế
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
áp kế; đồng hồ đo áp suất
áp kế; đồng hồ đo áp suất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.