- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
bị đè chôn vùi; chèn ép và chôn vùi
Trận động đất đã chôn vùi ngôi làng.
bị đè chôn vùi; chèn ép và chôn vùi
Trận động đất đã chôn vùi ngôi làng.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Chôn vùi là đem vật vào bên trong lòng đất.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Chôn vùi là đem vật vào bên trong lòng đất.
bị đè chôn vùi; chèn ép và chôn vùi
bị đè chôn vùi; chèn ép và chôn vùi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.