- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
kìm bấm cos; kìm ép đầu cốt
Tôi cần một cái kìm bấm cos.
kìm bấm đầu dây; kìm crimping
Cái kìm bấm dây này rất dễ dùng.
kìm bấm cos; kìm ép đầu cốt
Tôi cần một cái kìm bấm cos.
kìm bấm đầu dây; kìm crimping
Cái kìm bấm dây này rất dễ dùng.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
kìm bấm cos; kìm ép đầu cốt
kìm bấm cos; kìm ép đầu cốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.