- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
tỷ số nén; tỷ lệ nén
Tỷ số nén của động cơ này rất cao.
tỷ số nén; tỷ lệ nén
Tỷ số nén của động cơ này rất cao.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
tỷ số nén; tỷ lệ nén
tỷ số nén; tỷ lệ nén
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.