- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
dụng cụ ép tỏi
Tôi cần một cái máy ép tỏi.
dụng cụ ép tỏi
Tôi cần một cái máy ép tỏi.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Tỏi là loài thực vật (艹) có củ xếp tầng tầng như những con số (祘).
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Tỏi là loài thực vật (艹) có củ xếp tầng tầng như những con số (祘).
dụng cụ ép tỏi
dụng cụ ép tỏi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.