- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
hiệp vần; gieo vần(kế thừa)
Lời bài hát này có vần điệu.
vần điệu; gieo vần(kế thừa)
hiệp vần; gieo vần(kế thừa)
Lời bài hát này có vần điệu.
vần điệu; gieo vần(kế thừa)
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
hiệp vần; gieo vần
hiệp vần; gieo vần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.