- ⺍giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))
- 冖mịch(mái che, ngôi nhà)
- 子tử(đứa trẻ)
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
chán học; ghét học hành
Anh ấy bắt đầu chán học rồi.
chán học; ghét học hành
Anh ấy bắt đầu chán học rồi.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
chán học; ghét học hành
chán học; ghét học hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.