- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 泉tuyền(suối nguồn)
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
tính nguyên tắc; tính có nguyên tắc
Anh ấy rất có nguyên tắc.
tính nguyên tắc; tính có nguyên tắc
Anh ấy rất có nguyên tắc.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính nguyên tắc; tính có nguyên tắc
tính nguyên tắc; tính có nguyên tắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.