- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 泉tuyền(suối nguồn)
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
sáng tạo; ý tưởng sáng tạo
Anh ấy rất sáng tạo.
sáng tạo; ý tưởng sáng tạo
Anh ấy rất sáng tạo.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sáng tạo; ý tưởng sáng tạo
sáng tạo; ý tưởng sáng tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.