- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 泉tuyền(suối nguồn)
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
bom nguyên tử
中用原子核裂变产生的强大爆炸力的武器yòng yuánzǐhé lièbiàn chǎnshēng de qiángdà báozhà lì de wǔqì
Bom nguyên tử là một loại vũ khí hạt nhân.
bom nguyên tử
中用原子核裂变产生的强大爆炸力的武器yòng yuánzǐhé lièbiàn chǎnshēng de qiángdà báozhà lì de wǔqì
Bom nguyên tử là một loại vũ khí hạt nhân.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
bom nguyên tử
bom nguyên tử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.