- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 泉tuyền(suối nguồn)
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
nhà máy điện nguyên tử; nhà máy điện hạt nhân
Nhà máy điện hạt nhân là năng lượng sạch.
nhà máy điện nguyên tử; nhà máy điện hạt nhân
Nhà máy điện hạt nhân là năng lượng sạch.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
nhà máy điện nguyên tử; nhà máy điện hạt nhân
nhà máy điện nguyên tử; nhà máy điện hạt nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.