- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 泉tuyền(suối nguồn)
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
À, thì ra là vậy; thì ra là thế [thành ngữ]
中原来事情是这样的;现在明白了yuánlái shìqing shì zhèyàng de; xiànzài míngbai le
Thì ra là vậy, tôi hiểu rồi.
À, thì ra là vậy; thì ra là thế [thành ngữ]
中原来事情是这样的;现在明白了yuánlái shìqing shì zhèyàng de; xiànzài míngbai le
Thì ra là vậy, tôi hiểu rồi.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
À, thì ra là vậy; thì ra là thế [thành ngữ]
À, thì ra là vậy; thì ra là thế [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.