- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 圣thánh(thiêng liêng)
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
Hèn gì; bảo sao; không trách được
中难怪;不奇怪nánguài、búqìguài
Thảo nào anh ấy đến muộn.
thảo nào; bảo sao
中用来表示现在明白了之前不理解的原因yònglái biǎoshì xiànzài míngbai le zhīqián bù lǐjiě de yuányīn
Thảo nào hôm nay anh ấy không đến.
Hèn gì; bảo sao; không trách được
中难怪;不奇怪nánguài、búqìguài
Thảo nào anh ấy đến muộn.
thảo nào; bảo sao
中用来表示现在明白了之前不理解的原因yònglái biǎoshì xiànzài míngbai le zhīqián bù lǐjiě de yuányīn
Thảo nào hôm nay anh ấy không đến.
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Hèn gì; bảo sao; không trách được
Hèn gì; bảo sao; không trách được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.