- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Tứ Nhân Bang (bè lũ bốn tên: Giang Thanh, Trương Xuân Kiều, Diêu Văn Nguyên, Vương Hồng Văn — bị quy tội cho những thái quá của Cách mạng Văn hóa)
Tứ nhân bang là những người lãnh đạo Cách mạng Văn hóa.
Tứ Nhân Bang (bè lũ bốn tên: Giang Thanh, Trương Xuân Kiều, Diêu Văn Nguyên, Vương Hồng Văn — bị quy tội cho những thái quá của Cách mạng Văn hóa)
Tứ nhân bang là những người lãnh đạo Cách mạng Văn hóa.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Tứ Nhân Bang (bè lũ bốn tên: Giang Thanh, Trương Xuân Kiều, Diêu Văn Nguyên, Vương Hồng Văn — bị quy tội cho những thái quá của Cách mạng Văn hóa)
Tứ Nhân Bang (bè lũ bốn tên: Giang Thanh, Trương Xuân Kiều, Diêu Văn Nguyên, Vương Hồng Văn — bị quy tội cho những thái quá của Cách mạng Văn hóa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.