- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
nhà tứ hợp viện (kiểu nhà truyền thống Trung Quốc có sân trong bao kín bốn phía)
Bắc Kinh có rất nhiều tứ hợp viện.
nhà tứ hợp viện (kiểu nhà truyền thống Trung Quốc có sân trong bao kín bốn phía)
Bắc Kinh có rất nhiều tứ hợp viện.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
nhà tứ hợp viện (kiểu nhà truyền thống Trung Quốc có sân trong bao kín bốn phía)
nhà tứ hợp viện (kiểu nhà truyền thống Trung Quốc có sân trong bao kín bốn phía)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.