- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
tỏa ra khắp nơi; lan tỏa mọi hướng
Ánh sáng toả ra khắp nơi.
tỏa ra khắp nơi; lan tỏa mọi hướng
Ánh sáng toả ra khắp nơi.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
tỏa ra khắp nơi; lan tỏa mọi hướng
tỏa ra khắp nơi; lan tỏa mọi hướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.