- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
tứ đức (bốn đức của Nho giáo dành cho nam giới: hiếu, đễ, trung, tín)
Tứ đức là hiếu, đễ, trung, tín.
bốn đức hạnh của người phụ nữ theo Nho giáo: đức hạnh (đức), dung mạo (dung), lời nói (ngôn), công việc (công)
Cô ấy có tứ đức.
tứ đức (bốn đức của Nho giáo dành cho nam giới: hiếu, đễ, trung, tín)
Tứ đức là hiếu, đễ, trung, tín.
bốn đức hạnh của người phụ nữ theo Nho giáo: đức hạnh (đức), dung mạo (dung), lời nói (ngôn), công việc (công)
Cô ấy có tứ đức.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.
tứ đức (bốn đức của Nho giáo dành cho nam giới: hiếu, đễ, trung, tín)
tứ đức (bốn đức của Nho giáo dành cho nam giới: hiếu, đễ, trung, tín)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.