- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
bốn phương; tứ phương
Khách từ bốn phương đến.
bốn phương; bốn hướng; tứ phương
Cái hộp này hình vuông.
khắp nơi trên thế giới; các nơi trên thế giới
Khách từ khắp nơi đến.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
bốn phương; tứ phương
Khách từ bốn phương đến.
bốn phương; bốn hướng; tứ phương
Cái hộp này hình vuông.
khắp nơi trên thế giới; các nơi trên thế giới
Khách từ khắp nơi đến.
đa hướng; toàn hướng
Chúng tôi đi du lịch khắp bốn phương.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
bốn phương; tứ phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đa hướng; toàn hướng
Chúng tôi đi du lịch khắp bốn phương.