- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
mũ tốt nghiệp vuông; mũ học thuật hình vuông(kế thừa)
Anh ấy đội mũ cử nhân tham gia lễ tốt nghiệp.
mũ tốt nghiệp vuông; mũ học thuật hình vuông(kế thừa)
Anh ấy đội mũ cử nhân tham gia lễ tốt nghiệp.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
mũ tốt nghiệp vuông; mũ học thuật hình vuông
mũ tốt nghiệp vuông; mũ học thuật hình vuông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.