- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
bốn phía xung quanh; vùng lân cận
Gần đây có rất nhiều cửa hàng.
bốn phía xung quanh; vùng lân cận
Gần đây có rất nhiều cửa hàng.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
bốn phía xung quanh; vùng lân cận
bốn phía xung quanh; vùng lân cận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.